HYOSUNG

Hyosung Corporation** là tập đoàn công nghiệp hàng đầu Hàn Quốc, hoạt động trong các lĩnh vực then chốt như dệt may, vật liệu công nghệ cao, năng lượng, hóa chất, công nghiệp nặng và công nghệ thông tin. Với mạng lưới toàn cầu và công nghệ tiên phong, Hyosung đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghiệp bền vững và đổi mới sáng tạo trên toàn thế giới.

Xuất xứ

Trung Quốc

Chủng loại

Quạt ly tâm, Quạt nồi hơi

Mô tả doanh nghiệp

Hyosung Corporation là một trong những tập đoàn công nghiệp đa lĩnh vực lớn nhất tại Hàn Quốc, nổi bật với các giải pháp tiên tiến trong các ngành cốt lõi như dệt may kỹ thuật cao (spandex, nylon, polyester), vật liệu mới, hóa chất, thiết bị công nghiệp nặng, năng lượng tái tạocông nghệ thông tin. Được thành lập từ năm 1966, Hyosung đã phát triển thành một doanh nghiệp toàn cầu với hơn 70 chi nhánh tại hơn 50 quốc gia.

Các lĩnh vực hoạt động chính của Hyosung gồm:

  • Hyosung TNC: Dẫn đầu toàn cầu về sản xuất sợi spandex (Creora®), cùng các loại sợi công nghiệp dùng trong lốp xe, dây cáp và sản phẩm kỹ thuật.

  • Hyosung Heavy Industries: Phát triển các hệ thống điện cao thế, trạm biến áp, máy biến áp và giải pháp lưu trữ năng lượng (ESS).

  • Hyosung Advanced Materials: Cung cấp vật liệu hiệu suất cao như sợi carbon, vải chống cháy, vật liệu composite trong hàng không và ô tô.

  • Hyosung Chemical: Sản xuất các sản phẩm hóa dầu, polypropylene và polyurethan ứng dụng trong công nghiệp và tiêu dùng.

  • Hyosung Information Systems: Tích hợp hệ thống CNTT, điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu cho doanh nghiệp.

Với khẩu hiệu “Innovation. Your Future.”, Hyosung cam kết tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng và xã hội thông qua đổi mới công nghệ, quản trị toàn cầu và phát triển xanh. Hệ thống sản xuất của Hyosung được tối ưu hóa để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO, Oeko-Tex, cùng hệ thống R&D hiện đại giúp duy trì vị thế tiên phong trong đổi mới nguyên vật liệu và năng lượng.

Hyosung không chỉ là đối tác công nghệ chiến lược của nhiều thương hiệu toàn cầu mà còn đóng vai trò quan trọng trong công cuộc chuyển đổi năng lượng, đô thị hóa thông minh và sản xuất công nghiệp 4.0.

Thông số sản phẩm

CÔNG TY TNHH VAN ĐIỀU KHIỂN CHONGQING CHUANYI. 项目名称
PROJECT
越南台塑–25年4月DN50单座阀 单位名称
COMPANY
Công ty TNHH Thép Formosa Plastics Hà Tĩnh Việt Nam
编制PREP. 周平 控 制 阀 数 据 表
SPECIFICATION FOR CONTROL VALVE
装置名称
DEVICE
Phụ tùng thay thế
校对CHECK
审核REV 第1页 共1页
概况
GENERAL
位    TAG  № 1 管道参数
PIPE ACESSORY
管道编号P & ID №
数量 Quantity 1 管道材质 Line Material
用途 Service 管道规格 Line Size
介质参数
FLUID
CONDITIONS
工艺介质Fluid Name 介质参数
FLUID
CONDITIONS
标准密度ST Den/分子量M.W
流体状态Fluid State 液体 动力粘度 Dyn. Vis. mPa.s
设计压力 Des.Press. MPa(G) 等熵指数Spec Heats Ratio
设计/环境温度Des.Temp 压缩系数 Compress Factor
正向关闭压差For.Max.△P 1MPa 饱和蒸汽压Pv MPa
反向关闭压差Rev.Max.△P MPa 临界压力Pc  MPa
工艺参数
PROCESS
CONDITIONS
流量 Flow 单位Units 最大Max. F 正常 Nor. F 最小Min. F 工况四 工况五 工况六
t/h
阀前压力 Inlet Press. MPa(G) 1
阀后压力 Outlet Press. MPa(G)
调节压差 △P MPa
操作温度 Oper. Temp 104
操作密度 Oper. Density kg/m3
计算数据
CALED DATA
计算Cv值Calculated Cv  –
额定Cv值 Rated Cv  – 17
阀门开度Valve Travel  %
最大噪音Noise Level  dB(A)
流速Velocity  液:m/s;气:Ma
阀体组件
BODY
阀门型号 Valve Model HTS-10000 电磁阀
SOLENOID VALVE
型号 Mode №
阀门型式 Body Type 快换式单座调节阀 型式 Type 手动方式
公称/阀座直径Body/Trim mm DN50 32 电压 Voltage 功耗Power
阀座型式 Seat Type 硬密封 防爆/防护等级 Exp/Def.Cla.
阀体材质 Body Material A216 WCB 气源/电气接口 Pneu.Conn.
阀芯材质 Trim Material 304+ST6 Hộp nối / vật liệu thân van/Hộp / Thảm.
阀座材质 Seat Material 304+ST6 型号2 Mode №2
阀杆材质 Stem Material 316 限位开关
LIMIT SWITCH
型号 Mode №
公称压力 Rating PN16 Mô hình: Loại Vị trí phát hiện
法兰标准 Flange standard HG/T20592 Vị trí phát hiện
连接方式 Connection Type 法兰式/RF 电气接口/转接头 Ele.Con.
流量特性/泄漏等级Cha./Lea. % ANSI IV 触点数量/壳体材质Qua/Mat.
上阀盖型式 Bonnet Type P(-17~180) 其它附件
OTHER
ACESSORY
Van giảm áp Airset KZ03-3B-MPL(φ8)
填    料 Packing PTFE 减压阀2 Một Airset khác
故障时阀位Failure Posion FO(气关) Máy gia tốc / Vận tốc Boo./Spe.
行程/行程时间 Travle Time 25mm 保位/单向阀 Khóa / Van một chiều
执行机构
ACTUATOR
型号Mode № HA31D8/常温 气控阀Pneu Valve
型式Type/颜 色 Color 气动/薄膜式 气控阀2Pneu Valve2
作用方式Action 气关 快排阀Exh.Val/传送器Tra.
弹簧范围/输入信号Spr.Kpa 80~240KPa 接线盒/接线箱Out.Box
供气压力(KPa)/ 电压(V) 400KPa 挠性连接管/易熔塞
气源/电气接口Pne/Ele Con. NPT 1/4 储气罐/特殊配置Tank/Spe.
允许压差Permissible △P 4.7MPa 单点/双点浪涌保护器
手轮HW/机械限位Limit 管道附件
ACESSORY
法兰型式/材质Flange/Mat.
防爆/防护等级 Exp/Def.Cla. 垫片型式type/紧固件Mat.
定位器
POSITIONER
型号Mode № HVP121L0101S0 夹套法兰规格/材质Jacket
型式 Type/外壳材质Enc.Mat 智能型 铸铝 变径管规格/材质Reducer
输入信号Input Sig. (mA) 4~20mA+无 替换原产品编号:M201902260014;,中英文铭牌/附件安装板304,316L气源管接头/C5,支架C5/出口包装/中英文资料/紧固件:304
输出信号Output Sig. (mA) 4~20mA电流反馈 单作用
气源压力/接口 Air Supply Kpa.G 400KPa 1/4NPT
电气接口 Pne. Con. M20X1.5
转接头 Ada.Con.
防爆/防护等级 Exp/Def.Cla. Ex db IIC T6 IP65

Liên hệ ngay!

Contact Form Demo (#3)

Jiangsu Zhenya Pump

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

BRANT

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

EBARA

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

HARIMA

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

KOSO

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

OKM

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

Link trực tiếp bóng đá Xôi Lạc TV