CHONGQING CHUANYI

Chongqing ChuanYi Automation Co., Ltd. là nhà sản xuất thiết bị tự động hóa công nghiệp uy tín tại Trung Quốc, chuyên cung cấp các giải pháp điều khiển điện, truyền động, cảm biến, biến tần và hệ thống điều khiển tích hợp. Với năng lực R&D mạnh mẽ và đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, ChuanYi cung cấp các thiết bị và giải pháp thông minh ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, xử lý nước, năng lượng và tự động hóa nhà máy. Sản phẩm của ChuanYi nổi bật với độ ổn định cao, dễ tích hợp và khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng.

Thương hiệu

CHONGQING CHUANYI

Xuất xứ

Trung Quốc

Chủng loại

Van điều khiển, van bướm, van cầu

Mô tả doanh nghiệp

Chongqing ChuanYi Automation Co., Ltd. là doanh nghiệp công nghệ cao chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất các thiết bị tự động hóa công nghiệp, bao gồm: thiết bị điều khiển điện, mô-đun I/O, biến tần, cảm biến, bộ truyền động thông minh và các giải pháp tích hợp hệ thống điều khiển PLC/SCADA.

Với trụ sở đặt tại thành phố Trùng Khánh – một trong những trung tâm công nghiệp trọng điểm của Trung Quốc, ChuanYi đã không ngừng đổi mới công nghệ, mở rộng dây chuyền sản xuất và nâng cao năng lực R&D để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành tự động hóa. Sản phẩm của công ty hiện được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: sản xuất thông minh, năng lượng, xử lý nước, thực phẩm & đồ uống, ô tô và đóng tàu.

ChuanYi sở hữu đội ngũ kỹ sư nhiều năm kinh nghiệm cùng hệ thống kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Công ty đặc biệt chú trọng vào hiệu suất ổn định, tính linh hoạt trong tích hợpkhả năng tùy biến theo yêu cầu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Với phương châm “Công nghệ dẫn đầu – Giải pháp thực tiễn – Hợp tác bền vững”, ChuanYi Automation đang trở thành đối tác tin cậy cho hàng nghìn doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc và thị trường quốc tế.

Thông số sản phẩm

CÔNG TY TNHH VAN ĐIỀU KHIỂN CHONGQING CHUANYI. 项目名称
PROJECT
越南台塑–25年4月DN50单座阀 单位名称
COMPANY
Công ty TNHH Thép Formosa Plastics Hà Tĩnh Việt Nam
编制PREP. 周平 控 制 阀 数 据 表
SPECIFICATION FOR CONTROL VALVE
装置名称
DEVICE
Phụ tùng thay thế
校对CHECK
审核REV 第1页 共1页
概况
GENERAL
位    号TAG  № 1 管道参数
PIPE ACESSORY
管道编号P & ID №
数量 Quantity 1 管道材质 Line Material
用途 Service 管道规格 Line Size
介质参数
FLUID
CONDITIONS
工艺介质Fluid Name 介质参数
FLUID
CONDITIONS
标准密度ST Den/分子量M.W
流体状态Fluid State 液体 动力粘度 Dyn. Vis. mPa.s
设计压力 Des.Press. MPa(G) 等熵指数Spec Heats Ratio
设计/环境温度Des.Temp 压缩系数 Compress Factor
正向关闭压差For.Max.△P 1MPa 饱和蒸汽压Pv MPa
反向关闭压差Rev.Max.△P MPa 临界压力Pc  MPa
工艺参数
PROCESS
CONDITIONS
流量 Flow 单位Units 最大Max. F 正常 Nor. F 最小Min. F 工况四 工况五 工况六
t/h
阀前压力 Inlet Press. MPa(G) 1
阀后压力 Outlet Press. MPa(G)
调节压差 △P MPa
操作温度 Oper. Temp 104
操作密度 Oper. Density kg/m3
计算数据
CALED DATA
计算Cv值Calculated Cv  –
额定Cv值 Rated Cv  – 17
阀门开度Valve Travel  %
最大噪音Noise Level  dB(A)
流速Velocity  液:m/s;气:Ma
阀体组件
BODY
阀门型号 Valve Model HTS-10000 电磁阀
SOLENOID VALVE
型号 Mode №
阀门型式 Body Type 快换式单座调节阀 型式 Type 手动方式
公称/阀座直径Body/Trim mm DN50 32 电压 Voltage 功耗Power
阀座型式 Seat Type 硬密封 防爆/防护等级 Exp/Def.Cla.
阀体材质 Body Material A216 WCB 气源/电气接口 Pneu.Conn.
阀芯材质 Trim Material 304+ST6 Hộp nối / vật liệu thân van/Hộp / Thảm.
阀座材质 Seat Material 304+ST6 型号2 Mode №2
阀杆材质 Stem Material 316 限位开关
LIMIT SWITCH
型号 Mode №
公称压力 Rating PN16 Mô hình: Loại Vị trí phát hiện
法兰标准 Flange standard HG/T20592 Vị trí phát hiện
连接方式 Connection Type 法兰式/RF 电气接口/转接头 Ele.Con.
流量特性/泄漏等级Cha./Lea. % ANSI IV 触点数量/壳体材质Qua/Mat.
上阀盖型式 Bonnet Type P(-17~180) 其它附件
OTHER
ACESSORY
Van giảm áp Airset KZ03-3B-MPL(φ8)
填    料 Packing PTFE 减压阀2 Một Airset khác
故障时阀位Failure Posion FO(气关) Máy gia tốc / Vận tốc Boo./Spe.
行程/行程时间 Travle Time 25mm 保位/单向阀 Khóa / Van một chiều
执行机构
ACTUATOR
型号Mode № HA31D8/常温 气控阀Pneu Valve
型式Type/颜 色 Color 气动/薄膜式 气控阀2Pneu Valve2
作用方式Action 气关 快排阀Exh.Val/传送器Tra.
弹簧范围/输入信号Spr.Kpa 80~240KPa 接线盒/接线箱Out.Box
供气压力(KPa)/ 电压(V) 400KPa 挠性连接管/易熔塞
气源/电气接口Pne/Ele Con. NPT 1/4 储气罐/特殊配置Tank/Spe.
允许压差Permissible △P 4.7MPa 单点/双点浪涌保护器
手轮HW/机械限位Limit 管道附件
ACESSORY
法兰型式/材质Flange/Mat.
防爆/防护等级 Exp/Def.Cla. 垫片型式type/紧固件Mat.
定位器
POSITIONER
型号Mode № HVP121L0101S0 夹套法兰规格/材质Jacket
型式 Type/外壳材质Enc.Mat 智能型 铸铝 变径管规格/材质Reducer
输入信号Input Sig. (mA) 4~20mA+无 替换原产品编号:M201902260014;,中英文铭牌/附件安装板304,316L气源管接头/C5,支架C5/出口包装/中英文资料/紧固件:304
输出信号Output Sig. (mA) 4~20mA电流反馈 单作用
气源压力/接口 Air Supply Kpa.G 400KPa 1/4NPT
电气接口 Pne. Con. M20X1.5
转接头 Ada.Con.
防爆/防护等级 Exp/Def.Cla. Ex db IIC T6 IP65

Liên hệ ngay!

Contact Form Demo (#3)

Jiangsu Zhenya Pump

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

BRANT

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

EBARA

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

HARIMA

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

KOSO

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

OKM

Được xếp hạng 0 5 sao
(0)

Link trực tiếp bóng đá Xôi Lạc TV